HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Bình Thuận | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˨˩ tʰwən˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. một tỉnh của Việt Nam
    dated
  2. một phường của Lâm Đồng, Việt Nam

Từ tương đương

English Bình Thuận
日本語 平順
한국어 평순

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bình Thuận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free