HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của binh thư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˧˧ tʰɨ˧˧]

Định nghĩa

  1. Sách viết về quân sự thời cổ.
  2. Sách có nội dung liên quan đến chiến lược quân sự.

Ví dụ

“Nhưng cũng may là như thế nên bộ binh thư kia của Nhạc Phi trước nay vẫn chưa lọt được ra ngoài.”

But luckily that is also why that book on the art of war of Yuè Fēi's still has not become public.

“nghiên cứu binh thư”
“Binh thư yếu lược.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem binh thư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free