HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

紙

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of chỉ (“(colloquial) clipping of tín chỉ (“college credit”)”)
  2. chữ Nôm form of chỉ
  3. thread
  4. weft; woof
  5. chữ Nôm form of dây (“rope; cord; wire; string”)
  6. chữ Nôm form of giấy (“paper; tissue”)

Từ tương đương

33 more languages

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 紙 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free