HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 紙 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of chỉ (“(colloquial) clipping of tín chỉ (“college credit”)”)
  2. chữ Nôm form of chỉ
  3. thread
  4. weft; woof
  5. chữ Nôm form of dây (“rope; cord; wire; string”)
  6. chữ Nôm form of giấy (“paper; tissue”)

Từ tương đương

العربية أسلك سلك لحمة نير
Bosanski go potka ren tra силити уток
Català trama
Cymraeg anwe
Ελληνικά αλυχτώ γαβ γάβγισμα υφάδι
English thread thread WEFT weft woof Woof woof
Español guau trama
Français aboyer fil de trame ouaf thread Trame
Gaeilge inneach
Hrvatski potka ren tra силити уток
Հայերեն թեզան
Bahasa Indonesia benang pakan mengarang pakan
Italiano bau trama trama
日本語 横糸
Қазақша арқау
한국어 꿰다 씨실 위사
Kurdî go go go haf kûde
Latina subtēmen
Latviešu vau
Македонски јаток
മലയാളം ഊട്
Nederlands inslag waf woef
Português thread trama
Српски go potka ren tra силити уток
Svenska inslag trä träda voff vov
ไทย ร้อย
Türkçe argaç atkı dizmek
Українська силити
Tiếng Việt gâu go ren xâu

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free