HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xấu | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[səw˧˧]

Định nghĩa

  1. Tiền hồ.
  2. Sưu.
  3. Chuỗi vật đã được xâu lại.

Từ tương đương

English dirty String thread ugly wrong

Ví dụ

“xâu thịt nướng”

a skewer of grilled meat

“Nhà chứa bạc để lấy xâu.”
“Đi xâu.”
“Bắt xâu”
“Treo xâu cá vào ghi đông xe.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xấu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free