HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 犬 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of chó (“dog”)

Từ tương đương

Čeština pes
Deutsch Hund PEs Schabracke schwänzen
English canine Canine dog dog dog
Español can perro perro
Français chien chien domestique clameau laideron
हिन्दी पीछे पड़ना
Italiano cane cesso cesso cozza cozza
日本語
Nederlands hond
Português cachorro cão
ไทย จอ
Türkçe köpek
中文 狗肉
ZH-TW 狗肉

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free