HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of đốt
  2. to set fire to; to ignite
  3. joint; segment; internode

Từ tương đương

32 more languages
العربيةجمعيمشترك
Gaeilgeadhain
Galegosegmentar
Bahasa Indonesiaruassatukan
Te Reo Māoripapahū
मराठीपेटणे
Slovenčinazapáliť
Shqipnxë
Tiếng Việtđốthỗn hợp

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free