HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 灣 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

bay, gulf

Từ tương đương

العربية خليجي نبح
Čeština golf hnědák záliv zátoka
Deutsch Bai Bodden Brauner Bucht Erker Golf Kluft Wiek
English bay bay bay gulf gulf
Español abismo bahía bayeta golfo laurel
日本語
Latina baubor latro
Nederlands baai bassen golf golfspel
Português baia baio golfo
Türkçe defne doru körfez

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free