HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 枚 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of mai (“Ochna integerrima”)
  2. chữ Nôm form of mai
  3. early morning
  4. used in mỉa mai (“to speak ironically”)
  5. chữ Nôm form of may
  6. to sew
  7. lucky
  8. a cold breeze
  9. chữ Nôm form of mòi (“used in cá mòi (“sardine”)”)
  10. chữ Nôm form of môi (“lip”)
  11. chữ Nôm form of mồi
  12. prey; bait
  13. used in đồi mồi (“hawksbill sea turtle”)
  14. chữ Nôm form of mui (“covering roof (for car, boat, etc.); hood”)

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free