Nghĩa của 埋 | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
mít štěstí
Français
avoir de la chance
avoir de la chatte
bonheur
chanceux
chanceux
fétiche
heureux
porte-bonheur
Nederlands
gelukkig
Português
sortudo
Svenska
skatta
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free