HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 果 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of quả
  2. piece of fruit
  3. something round
  4. really; truly
  5. result
    in-compounds
  6. chữ Nôm form of quả (“used in quày quả (“to turn around and leave with an attitude as if one has better things to do”)”)

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free