HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thế à

Thán từ CEFR B2
[tʰe˧˦ ʔaː˨˩]

Định nghĩa

really, truly

Northern, Vietnam, colloquial

Từ tương đương

Deutschdochoja
日本語
9 more languages
Ελληνικάβέβαια
हिन्दीतो
한국어그랴
Српскиbogacjednakзар
Tiếng Việt

Ví dụ

“Thế à, bây giờ cũng vẫn có cyclo máy ạ.”

Really, they still have motorized pedicabs.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thế à được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free