HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thế à | Babel Free

Thán từ CEFR B2
[tʰe˧˦ ʔaː˨˩]

Định nghĩa

really, truly

Northern, Vietnam, colloquial

Từ tương đương

Bosanski bogac jednak jednak зар зар
Deutsch doch oja
Ελληνικά βέβαια
English really truly truly
हिन्दी तो
Hrvatski bogac jednak jednak зар зар
日本語
한국어 그랴
Српски bogac jednak jednak зар зар
Tiếng Việt

Ví dụ

“Thế à, bây giờ cũng vẫn có cyclo máy ạ.”

Really, they still have motorized pedicabs.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thế à được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free