HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Úc

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ʔʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Phần ngực, ngay ở xương mỏ ác của người.
  2. Là một quốc gia bao gồm đại lục châu Úc, đảo Tasmania, và nhiều đảo nhỏ.
  3. Ngực của chim thú nói chung.

Từ tương đương

33 more languages
Bosanskilakitonveo
हिन्दीलाख
Hrvatskilakitonveo
Magyarszázezer
Bahasa Indonesiacepecengseratus ribu
Italianocentomila
日本語十万
ភាសាខ្មែរមួយសែនសែន
한국어십만
ລາວແສນ
Монголбум
Bahasa Melayuketiratus ribu
ਪੰਜਾਬੀلکھਲੱਖ
Portuguêscem mil
Русскийсто тысяч
Српскиlakitonveo
Kiswahililaki
தமிழ்லட்சம்
తెలుగులక్ష
ไทยแสน
Tagalogyuta
Türkçeyük
اردولاکھ

Ví dụ

“Đùi hay ức?”

Thigh or breast?

“Bắn trúng ức con chim.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Úc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free