HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ƯCLN

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

initialism of ước chung lớn nhất (“greatest common divisor”): gcd

abbreviation, alt-of, initialism

Từ tương đương

Englishgcd
Españolmcd
FrançaisPGCDPGDC
11 more languages
Dansksfd
DeutschggT
ΕλληνικάΜΚΔ
Suomisyt
PolskiNWD
PortuguêsMDC
РусскийНОД
SvenskaSGD
Türkçeo.b.e.bobeb
繁體中文最大公因數

Ví dụ

“ƯCLN(6;8)=2”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ƯCLN được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free