Nghĩa của ƯCLN | Babel Free
Định nghĩa
initialism of ước chung lớn nhất (“greatest common divisor”): gcd
abbreviation, alt-of, initialism
Từ tương đương
Ví dụ
“ƯCLN(6;8)=2”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free