Nghĩa của úi chà | Babel Free
uj˧˥ ʨa̤ː˨˩Định nghĩa
Thán từ tỏ vẻ ngạc nhiên.
Ví dụ
“Áo điều, khăn đỏ, úi chà!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free