HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trăm nghìn

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Españolcien mil
Françaiscent-mille
33 more languages
Bosanskilakitonveo
हिन्दीलाख
Hrvatskilakitonveo
Magyarszázezer
Bahasa Indonesiacepecengseratus ribu
Italianocentomila
日本語十万
ភាសាខ្មែរមួយសែនសែន
한국어십만
ລາວແສນ
Монголбум
Bahasa Melayuketiratus ribu
ਪੰਜਾਬੀلکھਲੱਖ
Portuguêscem mil
Русскийсто тысяч
Српскиlakitonveo
Kiswahililaki
தமிழ்லட்சம்
తెలుగులక్ష
ไทยแสน
Tagalogyuta
Türkçeyük
اردولاکھ
Tiếng Việtmuỗi vằntrăm ngànÚcvéo

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trăm nghìn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free