HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trầm tích

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕəm˨˩ tïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Vật chất lắng đọng hình thành trên bề mặt đất liền và dưới đáy biển.

Từ tương đương

36 more languages

Ví dụ

“Đá trầm tích.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trầm tích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free