trầm tích
Định nghĩa
Vật chất lắng đọng hình thành trên bề mặt đất liền và dưới đáy biển.
Từ tương đương
36 more languages
Ví dụ
“Đá trầm tích.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free