Nghĩa của trầm tích | Babel Free
[t͡ɕəm˨˩ tïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Vật chất lắng đọng hình thành trên bề mặt đất liền và dưới đáy biển.
Từ tương đương
Afrikaans
afsaksel
Български
ута́йка
Català
sediment
Čeština
usazenina
Ελληνικά
υπόσταση
Esperanto
feĉo
Gaeilge
dríodar
Galego
sedimento
Հայերեն
մրուր
ქართული
ნალექი
한국어
위격
Македонски
талог
Монгол
тунадас
Nederlands
sedimenteren
Polski
osad
Română
hipostază
Svenska
hypostas
ไทย
ตะกอน
Tagalog
tining
Tiếng Việt
nhân vị
Ví dụ
“Đá trầm tích.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free