HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trẫm triệu

Danh từ CEFR B2
ʨəʔəm˧˥ ʨiə̰ʔw˨˩

Định nghĩa

Điềm báo trước một việc gì sẽ xảy ra, theo mê tín.

Từ tương đương

11 more languages
العربيةمئة مليون
Italianocentomilioni
한국어
Монголдүнчүүр
Bahasa Melayuseratus juta
Portuguêscem milhões
中文一億

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trẫm triệu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free