trẫm triệu
Định nghĩa
Điềm báo trước một việc gì sẽ xảy ra, theo mê tín.
Từ tương đương
11 more languages
العربيةمئة مليون
Deutschhundert Millionen
Italianocentomilioni
한국어억
Монголдүнчүүр
Bahasa Melayuseratus juta
Portuguêscem milhões
Русскийсто миллио́нов
中文一億
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free