HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trầm uất

Danh từ CEFR B2
ʨə̤m˨˩ wət˧˥

Định nghĩa

Uất ức trong lòng, không nói ra được.

Ví dụ

“Trầm uất không thổ lộ được với ai.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trầm uất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free