Nghĩa của trần ai | Babel Free
[t͡ɕən˨˩ ʔaːj˧˧]Định nghĩa
- Cõi đời.
- Hoàn cảnh vất vả gian khổ.
Ví dụ
“kiếp trần ai”
a mortal life filled with suffering
“Gót tiên phút đã thoát vòng trần ai (Truyện Kiều)”
“Anh hùng đoán giữa trần ai mới già (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free