Nghĩa của trấn an | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Български
убеждавам
Català
tranquil·litzar
Dansk
berolige
English
reassure
Esperanto
trankviligi
Euskara
lasaitu
हिन्दी
आश्वासन
Magyar
megnyugtat
한국어
안심시키다
Latviešu
drošināt
Nederlands
geruststellen
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free