trấn an
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
20 more languages
Българскиубеждавам
Catalàtranquil·litzar
Danskberolige
Esperantotrankviligi
Euskaralasaitu
हिन्दीआश्वासन
Magyarmegnyugtat
한국어안심시키다
Latviešudrošināt
Nederlandsgeruststellen
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free