Nghĩa của trấn át | Babel Free
ʨən˧˥ aːt˧˥Định nghĩa
Ngăn cản không cho hoạt động.
Ví dụ
“Trấn át ý kiến của người khác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free