HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

úa

Tính từ CEFR C2 Standard
[ʔuə˧˦]

Định nghĩa

Trở nên vàng xỉn, không sáng, không trong nữa.

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“Tường đã bị úa màu .”
“Trăng úa.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem úa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free