HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của yến | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ʔiən˧˧]

Định nghĩa

  1. Đồ đặt trên lưng ngựa hoặc trên xe đạp, xe máy để ngồi.
  2. Chim biển cỡ nhỏ, cùng họ với én, cánh dài và nhọn, làm tổ bằng nước bọt ở vách đá cao.
  3. Tiền tệ của Nhật Bản.
  4. Yến sào.
  5. Bàn nhỏ và thấp dùng để viết.
  6. Chim cùng họ với sẻ, cỡ nhỏ, màu vàng, trắng hay xanh, hót hay, nuôi làm cảnh.
  7. Tiệc lớn (thường chỉ tiệc do vua thết đãi thời xưa).
  8. Đơn vị đo khối lượng, bằng 10 kilogram.

Từ tương đương

العربية ين
Български йена копнеж копнея
Bosanski eno jen jen јен
Català ien
Čeština jen
Deutsch Jena Yen
Ελληνικά γιεν
English saddle saddle Swift yen Yen
Esperanto eno jeno
Español desear deseo ganas montar silla yen
Eesti iha jeen kihk
فارسی ین
Suomi jeni
Français démangeaison yen
हिन्दी येन
Hrvatski eno jen jen јен
Magyar jen
Հայերեն յեն
Bahasa Indonesia yen
Íslenska jen
日本語
ქართული იენა
한국어
Kurdî jen yên
Lietuvių jena
Latviešu jena
Македонски јен
Polski jen
Português iene yen
Română yen
Русский иена Йе́на
Српски eno jen jen јен
ไทย เย็น
Türkçe yen
Українська єна
中文 日元 日圓
ZH-TW 日元 日圓

Ví dụ

“yến sào”

edible swift nest

“Ăn yến.”
“Dự yến trong cung.”
“Một yến gạo.”
“Đêm ngày lòng những dặn lòng, Sinh đà về đến lầu hồng xuống yên.”
“Cái yên xe máy thật êm.”
“Xin hỏi món đồ này bao nhiêu yên?”
“Trên yên, bút giá, thi đồng, đạm thanh một bức tranh tùng treo trên.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free