HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

yến

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ʔiən˧˧]

Định nghĩa

  1. Đồ đặt trên lưng ngựa hoặc trên xe đạp, xe máy để ngồi.
  2. Chim biển cỡ nhỏ, cùng họ với én, cánh dài và nhọn, làm tổ bằng nước bọt ở vách đá cao.
  3. Tiền tệ của Nhật Bản.
  4. Yến sào.
  5. Bàn nhỏ và thấp dùng để viết.
  6. Chim cùng họ với sẻ, cỡ nhỏ, màu vàng, trắng hay xanh, hót hay, nuôi làm cảnh.
  7. Tiệc lớn (thường chỉ tiệc do vua thết đãi thời xưa).
  8. Đơn vị đo khối lượng, bằng 10 kilogram.

Từ tương đương

36 more languages
العربيةين
Bosanskienojenјен
Catalàien
Češtinajen
DeutschJenaYen
Ελληνικάγιεν
Esperantoenojeno
فارسیین
Suomijeni
हिन्दीयेन
Hrvatskienojenјен
Magyarjen
Հայերենյեն
Bahasa Indonesiayen
Íslenskajen
日本語
ქართულიიენა
한국어
Kurdîjenyên
Lietuviųjena
Latviešujena
Македонскијен
Polskijen
Portuguêsieneyen
Românăyen
РусскийиенаЙе́на
Српскиenojenјен
ไทยเย็น
Türkçeyen
Українськаєна
繁體中文日元日圓

Ví dụ

“yến sào”

edible swift nest

“Ăn yến.”
“Dự yến trong cung.”
“Một yến gạo.”
“Đêm ngày lòng những dặn lòng, Sinh đà về đến lầu hồng xuống yên.”
“Cái yên xe máy thật êm.”
Xin hỏi món đồ này bao nhiêu yên?”
“Trên yên, bút giá, thi đồng, đạm thanh một bức tranh tùng treo trên.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free