Nghĩa của yến | Babel Free
[ʔiən˧˧]Định nghĩa
- Đồ đặt trên lưng ngựa hoặc trên xe đạp, xe máy để ngồi.
- Chim biển cỡ nhỏ, cùng họ với én, cánh dài và nhọn, làm tổ bằng nước bọt ở vách đá cao.
- Tiền tệ của Nhật Bản.
- Yến sào.
- Bàn nhỏ và thấp dùng để viết.
- Chim cùng họ với sẻ, cỡ nhỏ, màu vàng, trắng hay xanh, hót hay, nuôi làm cảnh.
- Tiệc lớn (thường chỉ tiệc do vua thết đãi thời xưa).
- Đơn vị đo khối lượng, bằng 10 kilogram.
Từ tương đương
Ví dụ
“yến sào”
edible swift nest
“Ăn yến.”
“Dự yến trong cung.”
“Một yến gạo.”
“Đêm ngày lòng những dặn lòng, Sinh đà về đến lầu hồng xuống yên.”
“Cái yên xe máy thật êm.”
“Xin hỏi món đồ này bao nhiêu yên?”
“Trên yên, bút giá, thi đồng, đạm thanh một bức tranh tùng treo trên.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free