HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Yên Bái | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔiən˧˧ ʔɓaːj˧˦]

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Ba Vì, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
  2. , Việt Nam.
  3. Một thị xã thuộc tỉnh Yên Bái, Việt Nam.
  4. Một xã thuộc huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.

Từ tương đương

English Yên Bái
Tiếng Việt 福安

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Yên Bái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free