Meaning of Yên Bái | Babel Free
/[ʔiən˧˧ ʔɓaːj˧˦]/Định nghĩa
- Một xã thuộc huyện Ba Vì, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
- , Việt Nam.
- Một thị xã thuộc tỉnh Yên Bái, Việt Nam.
- Một xã thuộc huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.
Từ tương đương
English
Yên Bái
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.