Nghĩa của yên bình | Babel Free
iən˧˧ ɓï̤ŋ˨˩Định nghĩa
- Một huyện T. Yên Bái, Việt Nam.
- Một thị trấn thuộc huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái, Việt Nam.
- Một xã thuộc Tên gọi các xã thuộc h. Bắc Quang (Hà Giang), h. Lương Sơn (Hoà Bình), h. Hữu Lũng (Lạng Sơn), h. ý Yên (Nam Định), tx. Tam Điệp (Ninh Bình), h. Vĩnh Tường (Vĩnh Phúc), h. Yên Bình (Yên Bái), Việt Nam.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free