HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of yên bình | Babel Free

Noun CEFR B2
/iən˧˧ ɓï̤ŋ˨˩/

Định nghĩa

  1. Một huyện T. Yên Bái, Việt Nam.
  2. Một thị trấn thuộc huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái, Việt Nam.
  3. Một xã thuộc Tên gọi các xã thuộc h. Bắc Quang (Hà Giang), h. Lương Sơn (Hoà Bình), h. Hữu Lũng (Lạng Sơn), h. ý Yên (Nam Định), tx. Tam Điệp (Ninh Bình), h. Vĩnh Tường (Vĩnh Phúc), h. Yên Bình (Yên Bái), Việt Nam.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See yên bình used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course