HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xuất phát

Động từ CEFR B2
[swət̚˧˦ faːt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Bắt đầu ra đi.
  2. Lấy đó làm gốc, làm căn cứ để hành động.

Từ tương đương

21 more languages

Ví dụ

“Đoàn diễu hành xuất phát từ quảng trường.”
“Xuất phát từ tình hình thực tế.”
“Xuất phát từ lợi ích chung.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xuất phát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free