HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xuất thế

Động từ CEFR B2
swət˧˥ tʰe˧˥

Định nghĩa

Lánh đời, không tham gia hoạt động xã hội, đi ở ẩn, đi tu, theo quan niệm của đạo Phật.

Ví dụ

“Xuất thế tu hành.”
“Có tư tưởng xuất thế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xuất thế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free