HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xuất trình

Động từ CEFR B2
swət˧˥ ʨï̤ŋ˨˩

Định nghĩa

Đưa giấy tờ chứng thực ra trình với cơ quan hay người có trách nhiệm kiểm tra.

Ví dụ

“Ra vào cơ quan phải xuất trình giấy tờ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xuất trình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free