HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vi trùng

Danh từ CEFR B2
[vi˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

  1. Trương Hoa đời Tấn đón mời ẩn sĩ là Vi Trung, Trungthác bệnh không ra, người ta hỏi cớ, Trung nói.
  2. Như vi sinh vật

Từ tương đương

39 more languages

Ví dụ

Phun thuốc diệt vi khuẩn, vi trùng trong bệnh viện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vi trùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free