HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vi trùng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vi˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

  1. Trương Hoa đời Tấn đón mời ẩn sĩ là Vi Trung, Trungthác bệnh không ra, người ta hỏi cớ, Trung nói.
  2. Như vi sinh vật

Từ tương đương

العربية بكتيريا ميكروب
Български микрооргани́зъм
Català microorganisme
Esperanto mikroorganismo
हिन्दी जीवाणु
Bahasa Indonesia kuman
Íslenska örvera
Italiano microrganismo
Қазақша микроағза
Latviešu bacilis
Bahasa Melayu mikroorganisma
Svenska mikroorganism
Tagalog miktataghay
Українська мікрооргані́зм

Ví dụ

“Phun thuốc diệt vi khuẩn, vi trùng trong bệnh viện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vi trùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free