HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vi khuẩn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vi˧˧ xwən˧˩]

Định nghĩa

là một vi sinh vật nhân sơ đơn bào có kích thước hiển vi, một số thuộc loại ký sinh trùng.

Từ tương đương

العربية بكتيريا ميكروب
Български микрооргани́зъм
Català microorganisme
Esperanto mikroorganismo
हिन्दी जीवाणु
Bahasa Indonesia kuman
Íslenska örvera
Italiano microrganismo
Қазақ тілі микроағза
ភាសាខ្មែរ អតិសុខុមកាយ
Latviešu bacilis
Bahasa Melayu mikroorganisma
Svenska mikroorganism
Tagalog miktataghay
Українська мікрооргані́зм

Ví dụ

“Vi khuẩn Escherichia coli là một vi khuẩn thường sống trong ruột người.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vi khuẩn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free