vi khuẩn
Định nghĩa
là một vi sinh vật nhân sơ đơn bào có kích thước hiển vi, một số thuộc loại ký sinh trùng.
Từ tương đương
39 more languages
Българскимикрооргани́зъм
Catalàmicroorganisme
Ελληνικάμικροοργανισμός
Esperantomikroorganismo
فارسیمیکروارگانیسم
Galegomicroorganismo
עבריתמיקרואורגניזם
हिन्दीजीवाणु
Հայերենմիկրոօրգանիզմ
Bahasa Indonesiakuman
Íslenskaörvera
Italianomicrorganismo
ქართულიმიკროორგანიზმი
Қазақ тілімикроағза
ភាសាខ្មែរអតិសុខុមកាយ
Latviešubacilis
Bahasa Melayumikroorganisma
Русскиймикроорганизм
Svenskamikroorganism
தமிழ்நுண்ணுயிர்
తెలుగుసూక్ష్మజీవి
Tagalogmiktataghay
Українськамікрооргані́зм
Ví dụ
“Vi khuẩn Escherichia coli là một vi khuẩn thường sống trong ruột người.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free