Nghĩa của vĩ lệnh | Babel Free
viʔi˧˥ lə̰ʔjŋ˨˩Định nghĩa
Một lệnh máy tính, thường có thêm tham số, trong một ngôn ngữ lập trình, được biên dịch thành nhiều dòng lệnh khi máy tính nhận nó; gần tương đương với hàm trong ngôn ngữ lập trình cấp cao.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free