HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vĩ lệnh

Danh từ CEFR B2
viʔi˧˥ lə̰ʔjŋ˨˩

Định nghĩa

Một lệnh máy tính, thường có thêm tham số, trong một ngôn ngữ lập trình, được biên dịch thành nhiều dòng lệnh khi máy tính nhận nó; gần tương đương với hàm trong ngôn ngữ lập trình cấp cao.

Từ tương đương

Englishmacro
Españolmacro
17 more languages
Češtinamakro
Ελληνικάμακρό-
Suomimakro
Magyarmakro
Íslenskafjölvaskipun
日本語まぐろ
한국어매크로
Polskimakro
Portuguêsmacro
తెలుగుస్థూలం
Türkçeiril
Tiếng Việtvĩ mô

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vĩ lệnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free