vi mạch
Định nghĩa
Một tập hợp các mạch điện chứa linh kiện điện tử thụ động và linh kiện bán dẫn, có kích thước rất nhỏ.
Từ tương đương
27 more languages
العربيةدارة متكاملة
Bosanskiintegrirani krug
Catalàcircuit integrat
Češtinaintegrovaný obvod
Esperantointegra cirkvito
Eestiintegraallülitus
Hrvatskiintegrirani krug
Bahasa Indonesiasirkuit terpadu
ქართულიინტეგრირებული მიკროსქემა
한국어집적 회로
Bahasa Melayulitar bersepadu
Portuguêscircuito integrado
Românăcircuit integrat
Русскийинтегра́льная схе́ма
Српскиintegrirani krug
Türkçeentegre devre
繁體中文集成電路
Ví dụ
“thiết kế vi mạch”
integrated circuit design
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free