Nghĩa của vi mạch | Babel Free
[vi˧˧ majk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Một tập hợp các mạch điện chứa linh kiện điện tử thụ động và linh kiện bán dẫn, có kích thước rất nhỏ.
Từ tương đương
العربية
دارة متكاملة
Bosanski
integrirani krug
Català
circuit integrat
Čeština
integrovaný obvod
Esperanto
integra cirkvito
Español
circuito integrado
Eesti
integraallülitus
Français
circuit intégré
Hrvatski
integrirani krug
Bahasa Indonesia
sirkuit terpadu
ქართული
ინტეგრირებული მიკროსქემა
한국어
집적 회로
Bahasa Melayu
litar bersepadu
Português
circuito integrado
Română
circuit integrat
Русский
интегра́льная схе́ма
Српски
integrirani krug
Türkçe
entegre devre
ZH-TW
集成電路
Ví dụ
“thiết kế vi mạch”
integrated circuit design
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free