HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vi nhung mao

Danh từ CEFR C1
[vi˧˧ ɲʊwŋ͡m˧˧ maːw˧˧]

Định nghĩa

microvillus

Từ tương đương

6 more languages
العربيةزُغَيْبَة
Italianomicrovillo
日本語微絨毛
한국어미융모
Nederlandsmicrovillus
Portuguêsmicrovilosidade

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vi nhung mao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free