HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vi nhung mao | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[vi˧˧ ɲʊwŋ͡m˧˧ maːw˧˧]

Định nghĩa

microvillus

Từ tương đương

العربية زُغَيْبَة
English microvillus
Français microvillosité
Italiano microvillo
日本語 微絨毛
한국어 미융모
Nederlands microvillus
Português microvilosidade

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vi nhung mao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free