HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vi quốc gia | Babel Free

Noun CEFR C1
/vi˧˧ kwəwk˧˥ zaː˧˧/

Định nghĩa

Mô hình các quốc gia có tuyên bố tồn tại nhưng không được bất cứ chính phủ hoặc tổ chức quốc tế nào công nhận, thường chỉ tồn tại trên văn bản, Internet hoặc trong tâm trí người sáng lập.

Từ tương đương

English micronation

Ví dụ

“Cộng hoà Conch là một vi quốc gia tại bang Florida, Mỹ.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vi quốc gia used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course