HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vi quốc gia

Danh từ CEFR C1
vi˧˧ kwəwk˧˥ zaː˧˧

Định nghĩa

Mô hình các quốc gia có tuyên bố tồn tại nhưng không được bất cứ chính phủ hoặc tổ chức quốc tế nào công nhận, thường chỉ tồn tại trên văn bản, Internet hoặc trong tâm trí người sáng lập.

Từ tương đương

Españolmicronación
Françaismicronation
9 more languages

Ví dụ

“Cộng hoà Conch là một vi quốc gia tại bang Florida, Mỹ.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vi quốc gia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free