HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vi sinh vật | Babel Free

Noun CEFR C1
/[vi˧˧ sïŋ˧˧ vət̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Là các sinh vật đơn bào hoặc đa bào, nhân sơ hoặc nhân thực, có kích thước rất nhỏ và thường chỉ quan sát được qua kính hiển vi.

Từ tương đương

Ví dụ

“Quan sát vi sinh vật bằng kính hiển vi.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vi sinh vật used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course