HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vi ta min | Babel Free

Danh từ CEFR C1
vi˧˧ taː˧˧ min˧˧

Định nghĩa

(Xem từ nguyên 1) chất có lượng rất nhỏ trong thức ăn nhưng lại rất cần cho sức khỏe vì thiếu thì cơ thể sẽ sinh rối loạn.

Từ tương đương

العربية فيتامين
Čeština vitamín
Deutsch Vitamin
Ελληνικά βιταμίνη
English Vitamin
فارسی ویتامین
Suomi vitamiini
Français vitamine
Gaeilge vitimín
ગુજરાતી પ્રજીવક
עברית ויטמין
हिन्दी विटामिन
Bahasa Indonesia vitamin
Íslenska fjörefni vítamín
Italiano vitamina
日本語 ビタミン
ქართული ვიტამინი
Қазақша дәрумен
한국어 비타민
Kurdî vîtamîn
Lietuvių vitaminas
Македонски витамин
Bahasa Melayu vitamin
မြန်မာဘာသာ ဗီတာမင်
Nederlands vitamine
Polski witamina
Português vitamina
Română vitamină
Русский витамин
Kiswahili vitamini
Тоҷикӣ витамин
Tagalog bitamina
Türkçe vitamin
ئۇيغۇرچە ۋىتامىن
Українська вітамін життєдай
Tiếng Việt sinh tố

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vi ta min được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free