vi ta min
Định nghĩa
(Xem từ nguyên 1) chất có lượng rất nhỏ trong thức ăn nhưng lại rất cần cho sức khỏe vì thiếu thì cơ thể sẽ sinh rối loạn.
Từ tương đương
39 more languages
العربيةفيتامين
Češtinavitamín
DeutschVitamin
Ελληνικάβιταμίνη
فارسیویتامین
Suomivitamiini
Gaeilgevitimín
ગુજરાતીપ્રજીવક
עבריתויטמין
हिन्दीविटामिन
Bahasa Indonesiavitamin
Italianovitamina
日本語ビタミン
ქართულივიტამინი
Қазақ тілідәрумен
한국어비타민
Kurdîvîtamîn
Lietuviųvitaminas
Македонскивитамин
Bahasa Melayuvitamin
မြန်မာဗီတာမင်
Nederlandsvitamine
Polskiwitamina
Portuguêsvitamina
Românăvitamină
Русскийвитамин
Kiswahilivitamini
Тоҷикӣвитамин
Tagalogbitamina
Türkçevitamin
ئۇيغۇرچەۋىتامىن
Tiếng Việtsinh tố
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free