sinh tố
Định nghĩa
Từ tương đương
42 more languages
العربيةفيتامين
Češtinavitamín
Esperantosmuzio
فارسیویتامین
Gaeilgevitimín
ગુજરાતીપ્રજીવક
עבריתויטמין
हिन्दीविटामिन
ქართულივიტამინი
Қазақ тілідәрумен
Kurdîvîtamîn
Lietuviųvitaminas
Македонскивитамин
Bahasa Melayuvitamin
မြန်မာဗီတာမင်
Românăvitamină
Svenskasmoothie
Kiswahilivitamini
Тоҷикӣвитамин
Tagalogbitamina
ئۇيغۇرچەۋىتامىن
Tiếng Việtvi ta min
中文冰沙
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free