HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sinh tố | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sïŋ˧˧ to˧˦]

Định nghĩa

  1. Vitamin.
  2. . Chất chứa nhiều vitamin. Nước sinh tố (nước hoa quả, dùng làm nước giải khát). Cối xay sinh tố (xay nước sinh tố).

Từ tương đương

العربية فيتامين
Čeština vitamín
Deutsch Smoothie Vitamin
Esperanto smuzio
فارسی ویتامین
Gaeilge vitimín
ગુજરાતી પ્રજીવક
עברית ויטמין
हिन्दी विटामिन
Bahasa Indonesia minuman lumat vitamin
ქართული ვიტამინი
Қазақша дәрумен
한국어 비타민 스무디
Kurdî vîtamîn
Lietuvių vitaminas
Македонски витамин
Bahasa Melayu vitamin
မြန်မာဘာသာ ဗီတာမင်
Nederlands smoothie vitamine
Português batida vitamina
Română vitamină
Svenska smoothie
Kiswahili vitamini
Тоҷикӣ витамин
Tagalog bitamina
Türkçe karsanbaç vitamin
ئۇيغۇرچە ۋىتامىن
Українська вітамін життєдай
Tiếng Việt vi ta min
中文 冰沙

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sinh tố được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free