Nghĩa của sinh tố | Babel Free
[sïŋ˧˧ to˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
فيتامين
Čeština
vitamín
Esperanto
smuzio
فارسی
ویتامین
Gaeilge
vitimín
ગુજરાતી
પ્રજીવક
עברית
ויטמין
हिन्दी
विटामिन
ქართული
ვიტამინი
Қазақша
дәрумен
Kurdî
vîtamîn
Lietuvių
vitaminas
Македонски
витамин
Bahasa Melayu
vitamin
မြန်မာဘာသာ
ဗီတာမင်
Română
vitamină
Svenska
smoothie
Kiswahili
vitamini
Тоҷикӣ
витамин
Tagalog
bitamina
ئۇيغۇرچە
ۋىتامىن
Tiếng Việt
vi ta min
中文
冰沙
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free