Meaning of sinh trắc học | Babel Free
/sïŋ˧˧ ʨak˧˥ ha̰ʔwk˨˩/Định nghĩa
- Quá trình đo lường tự động sử dụng các dữ liệu sinh học.
- Quá trình nhận diện tự động các cá thể dựa trên hành vi và các đặc tính sinh học.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.