HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of sinh trắc học | Babel Free

Noun CEFR C1
/sïŋ˧˧ ʨak˧˥ ha̰ʔwk˨˩/

Định nghĩa

  1. Quá trình đo lường tự động sử dụng các dữ liệu sinh học.
  2. Quá trình nhận diện tự động các cá thể dựa trên hành vi và các đặc tính sinh học.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See sinh trắc học used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course