Meaning of vị ngữ | Babel Free
/[vi˧˨ʔ ŋɨ˦ˀ˥]/Định nghĩa
- Thành phần chính yếu của một câu đơn, nói rõ hoạt động, tính chất, trạng thái của đối tượng được nêu ở chủ ngữ.
- Điều khẳng định hay phủ định về chủ ngữ trong phán đoán.
Từ tương đương
English
Predicate
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.