HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vị ngữ | Babel Free

Noun CEFR B2
/[vi˧˨ʔ ŋɨ˦ˀ˥]/

Định nghĩa

  1. Thành phần chính yếu của một câu đơn, nói rõ hoạt động, tính chất, trạng thái của đối tượng được nêu ở chủ ngữ.
  2. Điều khẳng định hay phủ định về chủ ngữ trong phán đoán.

Từ tương đương

English Predicate

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vị ngữ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course