Nghĩa của vĩ nhân | Babel Free
[vi˦ˀ˥ ɲən˧˧]Định nghĩa
Những cá nhân có cống hiến xuất sắc và to lớn trong khoa học, lịch sử... có tác dụng thúc đẩy bước tiến của nhân loại.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free