HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vi lô | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vi˧˧ lo˧˧]

Định nghĩa

Cây lau.

Từ tương đương

Čeština plátek rákos rákosí
Deutsch Blatt Reet Ried Rohrblatt Schilf schilfen
English Reed reed
Español carrizo
Français anche canne jonc peigne Reed roseau
Italiano ancia passerà
日本語 リード
한국어
Nederlands riet rieten
Português canavial junco
Türkçe gücü kamış
Українська очеретяний
中文 簧片 蘆葦
ZH-TW 蘆葦

Ví dụ

“Vi lô hiu hắt như màu khảy trêu. (Truyện Kiều c.264)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vi lô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free