HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vị lai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vi˧˨ʔ laːj˧˧]

Định nghĩa

future

future, literary

Từ tương đương

English future

Ví dụ

“chủ nghĩa vị lai”

futurism

“Heart Sutra, 2014, Vietnamese and English translations by Thích Nhất Hạnh”

All Buddhas in the past, present and future by practicing the Insight that Brings Us to the Other Shore are all capable of attaining Authentic and Perfect Enlightenment.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vị lai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free