HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của va li | Babel Free

Danh từ CEFR B2
vaː˧˧ li˧˧

Định nghĩa

Hành lý cầm tay.

Từ tương đương

العربية حقيبة سفر خرج
Čeština kontaminace
Deutsch Koffer
Eesti laadik
فارسی چمدان
Français malle mot-valise portemanteau valise
עברית הלחם
Latina averta vidulus
Lietuvių lagaminas
Nederlands koffer valies
Polski waliza
Português maleta valise
Română valiză
Shqip baule
Yorùbá pọtimanto

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem va li được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free