HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Va linh tinh | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[vaː˧˧ lïŋ˧˧ tïŋ˧˧]

Định nghĩa

Valentine Schmalentine (irreverent way to refer to Saint Valentine's Day)

humorous

Ví dụ

“Thế nhưng, tớ không ngờ một ngày, tớ chết điếng khi nhận được tin nhắn của Gấu đúng vào ngày "Va linh tinh": "…Cá ơi, Gấu nghĩ là Gấu đã, đã…yêu Cá rồi"”

I never expected, though, that one day, I'd receive a stupefying message from Gấu right on Valentine-Schmalentine day: "—Cá, I think that I've— I've— fallen in love with you."

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Va linh tinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free