HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Va-lét-ta | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vaː˧˧ lɛt̚˧˦ taː˧˧]

Định nghĩa

Valletta (the capital city of Malta)

Từ tương đương

Afrikaans Valletta
Български Валета
Čeština Valletta
Deutsch Valletta
Ελληνικά Βαλέτα
English Valletta
Esperanto La-Valeto
Español La Valeta
Eesti Valletta
Français La Valette
Gaeilge Vaileite
हिन्दी वैलेटा
Հայերեն Վալետա
日本語 バレッタ
한국어 발레타
Lietuvių Valeta
Nederlands Valletta
Polski Valletta
Português valeta
Русский Валлетта
Slovenčina Valletta
Slovenščina Valletta
Svenska Valletta
Türkçe Valletta
Українська Валлетта
中文 瓦萊塔

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Va-lét-ta được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free