Va Ti Căng
Định nghĩa
Từ tương đương
23 more languages
AfrikaansVatikaans
BosanskiRom
CatalàVaticà
Češtinavatikánský
ΕλληνικάΒατικανό
Suomivatikaanilainen
GaeilgeVatacánach
HrvatskiRom
Italianovaticano
KurdîRom
Latinavaticanus
Македонскиватикански
PortuguêsVaticano
RomânăVatican
СрпскиRom
Svenskavatikansk
KiswahiliVatikani
TagalogBatikano
Українськаватиканський
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free