HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Va Ti Căng | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[vaː˧˧ ti˧˧ kaŋ˧˧]

Định nghĩa

Vatican

Từ tương đương

Afrikaans Vatikaans
Bosanski Rom
Català Vaticà
Čeština vatikánský
Ελληνικά Βατικανό
English Vatican Vatican
Español vaticano
Français vatican vatican
Gaeilge Vatacánach
Hrvatski Rom
Italiano vaticano
Kurdî Rom
Latina vaticanus
Македонски ватикански
Nederlands Vaticaan Vaticaans
Português Vaticano
Română Vatican
Српски Rom
Svenska vatikansk
Kiswahili Vatikani
Tagalog Batikano
Українська ватиканський

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Va Ti Căng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free