HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Va Ti Căng

Danh từ CEFR C1
[vaː˧˧ ti˧˧ kaŋ˧˧]

Định nghĩa

Vatican

Từ tương đương

EnglishVatican
Españolvaticano
Françaisvatican
23 more languages
AfrikaansVatikaans
BosanskiRom
CatalàVaticà
Češtinavatikánský
ΕλληνικάΒατικανό
HrvatskiRom
Italianovaticano
KurdîRom
Latinavaticanus
Македонскиватикански
PortuguêsVaticano
RomânăVatican
СрпскиRom
Svenskavatikansk
KiswahiliVatikani
TagalogBatikano
Українськаватиканський

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Va Ti Căng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free