HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vừng | Babel Free

Noun CEFR C2 Standard
/[vʊwŋ͡m˧˧]/

Định nghĩa

  1. Phần đất đai hoặc không gian tương đối rộng, có những đặc điểm nhất định về tự nhiên hoặc xã hội, phân biệt với các phần khác ở xung quanh.
  2. Cây hoa màu trắng, quả có khía, khi chín tự nứt ra, hạt nhỏ màu đen hoặc trắng, chứa nhiều dầu, dùng để ăn.
  3. Nắp để đậy đồ đun nấu hoặc đồ chứa đựng.
  4. Chỗ trũng nhỏ có chất lỏng đọng lại.
  5. Cơn ngất, cơn bất tỉnh nhân sự.
  6. Xem vầng
  7. . Cánh đồng lớn gồm nhiều thửa ruộng cùng một độ cao.
  8. Khoảng biển ăn sâu vào đất liền, ít sóng gió, tàu thuyền có thể trú ẩn được.
  9. Phần nhất định của cơ thể phân biệt với các phần xung quanh.

Từ tương đương

English area Lid pool

Ví dụ

“đậy vung nồi lại”

to put the lid back on the pot

“vũng nước trên mặt đường”

a puddle in the road

“Vừng ơi, mở ra!”

Open, sesame!

“Nồi nào vung ấy. (tục ngữ)”
“Coi trời bằng vung. (tục ngữ)”
“Chồng thấp mà lấy vợ cao, nồi tròn vung méo úp sao cho vừa. (ca dao)”
“Vũng nước trên mặt đường.”
“Sa vũng lầy.”
“Vũng máu.”
“Vũng Cam Ranh.”
“Vùng đồng bằng.”
“Vùng mỏ.”
“Vùng chuyên canh lúa.”
“Vùng đất hiếu học.”
“Bờ vùng.”
“Ruộng liền vùng liền thửa.”
“Đau ở vùng thắt lưng.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vừng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course