Nghĩa của vùng cao | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Български
възвише́ние
Čeština
pahorkatina
English
Upland
Esperanto
altaĵaro
Suomi
ylänkö
Македонски
возвишение
ไทย
ถลา
Українська
височина
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free