HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vùng cao | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية صعيد منكب
Български възвише́ние
Čeština pahorkatina
Deutsch Alb landauf
English Upland
Esperanto altaĵaro
Suomi ylänkö
Gàidhlig mullach uachdar
Македонски возвишение
ไทย ถลา
Українська височина
Tiếng Việt cao địa mạn ngược

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vùng cao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free