HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cao địa

Cụm từ CEFR B2
[kaːw˧˧ ʔɗiə˧˨ʔ]

Định nghĩa

upland; highland

idiomatic, rare

Từ tương đương

Françaishighland
DeutschAlblandauf
21 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cao địa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free