cao địa
Từ tương đương
21 more languages
Българскивъзвише́ние
Bosanskigorski
Esperantoaltaĵaro
Hrvatskigorski
한국어塏
Македонскивозвишение
Српскиgorski
ไทยถลา
中文高地
繁體中文高地
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free