Nghĩa của vũng lầy | Babel Free
vuʔuŋ˧˥ lə̤j˨˩Định nghĩa
Xem đầm lầy
Ví dụ
“Ở đây nhiều vũng lầy, chú ý khi lái xe.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free